Đếm số trong tiếng Séc: Tại sao đuôi từ lại biến đổi từ số 5?

8 min read
Đội ngũ A2 Zkouška

Bạn học đếm jedna, dvě, tři và bắt đầu tập đếm đồ vật. Nhưng rồi khi nhìn bảng giá hay trò chuyện về tuổi tác, bạn gặp phải một bất ngờ: jedna koruna, dvě koruny, pět korun. Tại sao từ chỉ đồ vật được đếm lại liên tục thay đổi đuôi như vậy?

Hiện tượng này trong tiếng Séc gọi là skloňování (biến cách): thay đổi hình thái của danh từ, tính từ, đại từ hoặc số từ để thể hiện cách và số lượng ngữ pháp. Đối với số lượng trong tiếng Séc, chính con số sẽ quyết định danh từ đi kèm phải chia ở dạng nào.

Trước hết, hãy ôn lại các số đếm cơ bản

  • 0–5: nula, jeden, dva, tři, čtyři, pět.
  • 6–10: šest, sedm, osm, devět, deset.
  • 11–15: jedenáct, dvanáct, třináct, čtrnáct, patnáct.
  • 16–20: šestnáct, sedmnáct, osmnáct, devatenáct, dvacet.
  • Các số tròn chục: třicet, čtyřicet, padesát, šedesát, sedmdesát, osmdesát, devadesát.
  • 100 và 1.000: sto và tisíc.

Với số 21, cách nói thông thường là ghép hàng chục trước: dvacet jedna. Với 35: třicet pět. Tiếng Séc cũng có cách ghép ngược như jednadvacet (một và hai mươi); bạn có thể làm quen với dạng này sau khi đã thành thạo quy tắc ghép thông thường.

Quy tắc: Một, Từ hai đến bốn, Từ năm trở lên

Hãy bắt đầu với các số lượng nguyên thông thường ở danh cách (nominativ - cách 1), cách dùng khi gọi tên sự vật:

  • 1: jeden obchod, jedna koruna, jedno město — một cửa hàng, một curon, một thành phố.
  • 2: dva obchody, dvě koruny, dvě města.
  • 3–4: tři obchody, čtyři koruny, čtyři města.
  • 5–10: pět obchodů, šest korun, deset měst.

Với số 1 (jeden), danh từ đi kèm ở dạng số ít. Số từ phải hòa hợp theo giống của danh từ: jeden cho giống đực, jedna cho giống cái, jedno cho giống trung.

Với số 2 (dva/dvě), dùng dva cho danh từ giống đực và dvě cho danh từ giống cái và giống trung. Với số 2, 3 và 4, danh từ được chia ở dạng danh cách số nhiều (nominativ plurál).

Bắt đầu từ số 5 trở lên, danh từ bắt buộc phải chuyển sang dạng sinh cách số nhiều (genitiv plurál - cách 2 số nhiều): obchodů, korun, měst. Lưu ý quy tắc này bắt đầu ngay từ số 5, chứ không phải số 6. Không có một đuôi chung duy nhất cho tất cả các từ: danh từ giống đực thường thêm , danh từ giống cái thường bỏ nguyên âm cuối, và một số từ có sự biến đổi âm vị riêng.

Hãy học thuộc theo từng nhóm từ thường gặp: lístek – dva lístky – pět lístků (vé) và minuta – dvě minuty – pět minut (phút).

Tại sao từ số 5 lại có quy tắc khác biệt?

Sự phân chia này bắt nguồn từ lịch sử ngôn ngữ Slav cổ. Trong tiếng Séc cổ xưa, các số từ 5 đến 10 ban đầu vốn là các danh từ chỉ tập hợp số lượng. Danh từ chỉ sự vật được đếm sẽ đi theo sau ở dạng sinh cách (genitiv), tương tự như cấu trúc "a group of people" trong tiếng Anh (một nhóm của những con người). Các số nhỏ hơn (1 đến 4) thì hoạt động như tính từ. Nguồn gốc danh từ này giải thích tại sao ranh giới lại nằm ở số 5.

Để dễ nhớ, bạn có thể liên tưởng pět knih như là "một tập hợp 5 của những cuốn sách".

Bạn cũng có thể nhận thấy sự khác biệt này qua cách chia động từ vị ngữ: Dvě knihy jsou na stole (Hai cuốn sách ở dạng số nhiều jsou trên bàn), nhưng Pět knih je na stole (Năm cuốn sách ở dạng số ít trung tính je trên bàn).

Có phải số 5 lúc nào cũng đi với sinh cách (Genitiv)?

Không hoàn toàn. Quy tắc trên áp dụng cho các cấu trúc ở danh cách (cách 1) và đối cách (cách 4). Ví dụ:

  • Tady jsou dvě knihy. — Ở đây có hai cuốn sách.
  • Mám dvě knihy. — Tôi có hai cuốn sách.
  • Tady je pět knih. — Ở đây có năm cuốn sách.
  • Mám pět knih. — Tôi có năm cuốn sách.

Khi câu sử dụng các cách khác, toàn bộ cụm từ sẽ biến đổi theo cách đó. Hãy so sánh pět studentů (5 sinh viên) với s pěti studenty (với 5 sinh viên). Giới từ s ở đây đòi hỏi công cụ cách (instrumentál - cách 7), do đó studentů chuyển thành studenty, và pět chuyển thành pěti. Tương tự, o pěti studentech có nghĩa là "về 5 sinh viên".

Ngay cả số 1 cũng biến đổi trong câu: jedna káva (một ly cà phê) sẽ chuyển thành Dám si jednu kávu (Cho tôi một ly cà phê - đối cách). Nếu bạn mới làm quen với các cách trong tiếng Séc, hãy đọc thêm bài viết Cẩm nang vỡ lòng về các cách trong tiếng Séc của chúng tôi.

Còn các số 11, 21 và 22 thì sao?

Các số từ 11 đến 19 đều đi với sinh cách số nhiều: jedenáct korun, dvanáct korun, čtrnáct korun. Đừng chỉ nhìn vào chữ số tận cùng!

Với các số ghép như 21 và 22, tiếng Séc hiện đại thường dùng mô thức tiện dụng là: dvacet jedna korun, dvacet dva korun (danh từ chia genitiv plurál). Bạn cũng có thể bắt gặp cách chia theo hàng đơn vị cuối cùng: dvacet jedna koruna, dvacet dvě koruny. Đối với người học ở trình độ A2, việc dùng dạng genitiv plurál (dvacet jedna korun) là cách an toàn và phổ biến nhất.

Trường hợp đặc biệt khi đếm năm: Rok, Roky, Let

Đối với việc nói về tuổi tác hoặc thời gian số năm, hãy học thuộc chuỗi biến đổi đặc biệt này:

  • jeden rok — một năm.
  • dva roky, tři roky, čtyři roky — hai, ba, bốn năm.
  • pět let, deset let, dvacet let — năm, mười, hai mươi năm.

Từ let không phải là từ rok thêm đuôi mới, mà vốn là dạng sinh cách số nhiều (genitiv plurál) của danh từ léto (từ mà ngày nay bạn biết với nghĩa là "mùa hè"). Trong tiếng Séc cổ, léto từng mang nghĩa chỉ trọn vẹn một năm. Tiếng Séc hiện đại vẫn bảo lưu nghĩa cổ này trong các cụm từ chỉ năm như pět let.

Các mẫu câu thực tế rất quan trọng cho kỳ thi:

  • Synovi jsou dva roky. — Con trai tôi 2 tuổi.
  • Dceři je pět let. — Con gái tôi 5 tuổi.
  • Je mi třicet let. — Tôi 30 tuổi.
  • Bydlím v Česku čtyři roky. — Tôi đã sống ở Séc được 4 năm.
  • Bydlím v Česku pět let. — Tôi đã sống ở Séc được 5 năm.

Dạng sinh cách thông thường roků đôi khi cũng xuất hiện, nhưng pět let là cách diễn đạt chuẩn mực đời thường mà bạn cần nắm chắc trước tiên. Từ let cũng xuất hiện sau giới từ đòi hỏi cách 2: do dvou let (trong vòng 2 năm). Bạn cũng sẽ nghe thấy cấu trúc před pěti lety — cách đây 5 năm (cách 7).

Hãy tự thử sức nhé!

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc vào chỗ trống:

  1. Dám si jednu ___ . (káva)
  2. Potřebuju tři ___ . (lístek)
  3. Čekám pět ___ . (minuta)
  4. Bydlím tady čtyři ___ . (rok)
  5. Je mi dvacet pět ___ . (rok, dùng cách nói tuổi hằng ngày)
  6. Mluvím s pěti ___ . (student)

Đáp án: 1. kávu; 2. lístky; 3. minut; 4. roky; 5. let; 6. studenty.

Biến đuôi từ tiếng Séc thành phản xạ hằng ngày

Đọc hiểu quy tắc là bước đầu tiên. Nhớ và bật ra được phản xạ khi gọi cà phê, mua vé hay giới thiệu về gia đình cần sự luyện tập đều đặn. Hãy dành vài phút mỗi ngày tự nói to các số lượng thông dụng, sau đó củng cố thói quen này bằng các bài tập ngữ pháp và từ vựng trên A2 Zkouška.

Đăng ký gói học trên A2 Zkouška để biến việc luyện tập tiếng Séc thành một phần trong thói quen mỗi ngày của bạn. Hãy bắt đầu ngay hôm nay bằng việc đặt 3 câu đơn giản: một thứ bạn cần 1 cái, một thứ bạn cần 2 cái và một thứ bạn cần 5 cái!

Cài đặt Cookie

Trang web sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm học tập và phân tích lưu lượng truy cập.