20 thành ngữ tiếng Séc thông dụng nghe rất kỳ lạ nếu dịch từng chữ

16 min read
Đội ngũ A2 Zkouška

Một người bạn Séc nói với bạn Držím ti palce! trước giờ bạn vào phòng thi. Bạn nhận ra từ palce nghĩa là "các ngón tay cái", nhưng ngón tay cái thì liên quan gì ở đây?

Cụm từ này thực chất có nghĩa là "Tôi chúc bạn may mắn!" (tương đương với thành ngữ "keep fingers crossed" trong tiếng Anh). Tiếng Séc giao tiếp hằng ngày có rất nhiều cụm diễn đạt mà ý nghĩa chỉ thực sự rõ ràng khi bạn học nguyên cả cụm từ. 20 cách diễn đạt quen thuộc dưới đây sẽ cho bạn thấy lý do tại sao việc dịch từng từ một (word-by-word) có thể khiến bạn hoàn toàn hiểu sai. Với mỗi thành ngữ, hãy tìm hiểu hình ảnh nghĩa đen, ý nghĩa thực sự và ngữ cảnh sử dụng phù hợp.

1. Držet Palce — Chúc ai đó may mắn

Nghĩa đen: "Giữ các ngón tay cái". Dùng để chúc ai đó thành công trước một kỳ thi, buổi phỏng vấn hoặc một sự kiện quan trọng.

A: Zítra mám zkoušku. — Ngày mai tôi có bài thi.

B: Držím ti palce! — Chúc bạn thi tốt / Tôi cầu chúc may mắn cho bạn!

Dùng Držím vám palce khi xưng hô trang trọng lịch sự (vykání) hoặc khi chúc nhiều người cùng lúc. Bạn cũng có thể nhờ bạn bè: Drž mi palce! — Hãy chúc tôi may mắn nhé!

Đây là một thành ngữ tiếng Séc rất phổ biến, được ghi nhận bởi Viện Ngôn ngữ Séc. Hãy học nguyên cụm từ tiếng Séc thay vì cố dịch cử chỉ từ tiếng mẹ đẻ sang.

2. Tahat Někoho za Nos — Dắt mũi / Lừa dối ai đó

Nghĩa đen: Kéo mũi ai đó. Ý nghĩa thực tế: Lừa phỉnh, dắt mũi hoặc nói dối khiến người khác tin vào điều không có thật.

Pořád slibuje, že mi ty peníze vrátí, ale jen mě tahá za nos. — Anh ta cứ hứa sẽ trả lại tiền cho tôi, nhưng thực ra chỉ đang dắt mũi tôi thôi.

Netahej mě za nos! nghĩa là "Đừng có dắt mũi tôi!" Đây là lời phàn nàn về sự thiếu trung thực, chứ không liên quan gì đến khuôn mặt. Bạn cũng sẽ nghe thấy biến thể vodit někoho za nos với ý nghĩa tương tự. Cụm từ này mang tính chất chỉ trích khá mạnh, nặng hơn nhiều so với việc chỉ hỏi đùa vui.

3. To Je Jedno — Sao cũng được / Không quan trọng

Nghĩa đen: "Điều đó là một". Ý nghĩa thực tế: Không thành vấn đề, cái nào cũng được. Dùng khi cả hai lựa chọn đều ổn hoặc chi tiết đó không quan trọng.

A: Chceš čaj, nebo kávu? — Bạn muốn uống trà hay cà phê?

B: To je jedno, děkuju. — Thứ nào cũng được, cảm ơn bạn.

Je mi to jedno có thể mang nghĩa "Tôi thế nào cũng được", nhưng trong một số trường hợp cũng có thể nghe như "Tôi chả thèm quan tâm". Ngữ điệu rất quan trọng. Nếu ai đó đang kể về một khó khăn của họ, nói To je jedno có thể khiến bạn bị xem là lạnh lùng, gạt phắt đi. Khi lựa chọn, câu Obojí je v pořádku (Cả hai đều ổn) sẽ diễn đạt sự lịch sự rõ ràng hơn.

4. Dělat Si Těžkou Hlavu — Bận tâm / Lo nghĩ quá nhiều

Nghĩa đen: Tự làm cho đầu mình nặng trĩu. Ý nghĩa thực tế: Lo lắng, bận tâm hoặc trăn trở về điều gì đó.

A: V tom e-mailu mám chybu. — Tôi viết sai một lỗi trong email rồi.

B: Nedělej si z toho těžkou hlavu. — Đừng bận tâm quá / Đừng lo nghĩ nhiều về chuyện đó.

Cụm từ này nói về sự lo lắng trong tâm trí chứ không phải chứng đau đầu thực thể. Hãy học cụm dělat si z něčeho těžkou hlavu, đặc biệt là dạng phủ định mang tính an ủi Nedělej si z toho těžkou hlavu. Dùng câu này cho những lỗi nhỏ hoặc vấn đề có thể giải quyết được; không nên dùng nếu ai đó đang chia sẻ một biến cố thực sự nghiêm trọng vì có thể nghe như xem nhẹ vấn đề của họ.

5. Mít Něčeho Plné Zuby — Chán ngấy / Phát ngấy đến tận cổ

Nghĩa đen: Răng bị đầy vì cái gì đó. Ý nghĩa thực tế: Hoàn toàn ngán ngẩm, chịu hết nổi một điều gì đó.

Už mám toho hluku plné zuby. — Tôi phát ngấy với tiếng ồn đó rồi.

Thành ngữ này không liên quan gì đến việc ăn uống. Už toho mám plné zuby! có nghĩa là "Tôi chịu đủ chuyện này rồi!" Đây là cách nói đời thường đầy cảm xúc để bộc lộ sự bực bội. Cụm từ này khá mạnh, vì vậy hãy chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

6. Hodit Flintu do Žita — Bỏ cuộc / Buông xuôi

Nghĩa đen: Ném khẩu súng trường vào ruộng lúa mạch đen. Ý nghĩa thực tế: Từ bỏ, buông xuôi, nhất là sau khi gặp phải thất bại.

A: Ten cvičný test se mi vůbec nepovedl. — Bài thi thử đó tôi làm tệ quá.

B: Neházej flintu do žita. Zkus to znovu. — Đừng bỏ cuộc sớm thế. Hãy thử lại lần nữa xem.

Flinta là từ lóng chỉ súng trường, và žito là cây lúa mạch đen. Bạn không cần phải có súng hay ruộng lúa để dùng câu này: nó nói về việc mất ý chí chiến đấu. Câu động viên Neházej flintu do žita! (Đừng nản chí / Đừng bỏ cuộc!) là một câu rất hay gặp trong cuộc sống.

7. Za Pět Dvanáct — Vào phút chót / Sát nút

Nghĩa đen: Năm phút trước mười hai giờ. Ý nghĩa thực tế: Vào thời khắc muộn nhất có thể, ngay trước khi quá muộn.

Přihlášku jsem odevzdal za pět dvanáct. — Tôi đã nộp đơn vào đúng phút chót.

Hạn chót có thể là vào lúc 5 giờ chiều, nhưng thành ngữ này không chỉ giờ giấc cụ thể trên đồng hồ: nó mô tả việc bạn đã ở rất gần bờ vực của sự trễ hạn. Je za pět dvanáct cũng có thể dùng để cảnh báo rằng thời gian hành động gần như đã cạn kiệt.

8. Nemít Hlavu Ani Patu — Không đâu vào đâu / Đầu đuôi lẫn lộn

Nghĩa đen: "Không có đầu mà cũng chẳng có gót". Dùng để nhận xét một lời giải thích, câu chuyện hoặc kế hoạch lộn xộn, vô lý và thiếu logic.

Ten plán nemá hlavu ani patu. — Kế hoạch đó chẳng đâu vào đâu cả / Thật vô lý.

Dạng khẳng định là Má to hlavu a patu — Có đầu có đuôi / Rất mạch lạc và hợp lý.

Dạng phủ định là một lời phê bình khá thẳng thắn. Nếu đơn giản là bạn chưa nghe kịp tiếng Séc của người khác, hãy nói Nerozumím (Tôi không hiểu) hoặc Můžete to prosím zopakovat? (Thầy/cô có thể nhắc lại được không ạ?) thay vì dùng cụm từ này.

9. Jít Někomu na Nervy — Làm phiền / Chọc tức ai đó

Nghĩa đen: Đi lên dây thần kinh của ai đó. Ý nghĩa thực tế: Gây khó chịu, bực mình hoặc quấy rầy ai đó.

Ten hluk mi jde na nervy. — Tiếng ồn đó làm tôi phát điên lên được.

Jdeš mi na nervy có nghĩa là "Mày đang làm tao bực mình đấy". Đây là lời phàn nàn trực diện. Trong câu trên, mi nghĩa là "với tôi"; đổi thành ti ("với bạn") hoặc mu ("với anh ấy").

10. Mít Toho po Krk — Ngập tới cổ / Chịu hết nổi rồi

Nghĩa đen: Có nó ngập lên đến cổ. Ý nghĩa thực tế: Đã chịu đựng quá đủ một hoàn cảnh nào đó.

Už mám těch výmluv po krk. — Tôi nghe mấy lời ngụy biện đó quá ngấy rồi.

Cụm từ này rất gần nghĩa với mít něčeho plné zuby. Cả hai đều diễn tả sự ức chế cảm xúc. Hãy ghi nhớ dạng ngắn rất thông dụng: Už toho mám po krk! — Tôi chịu hết nổi rồi!

11. Mít Něco na Háku — Chẳng thèm bận tâm / Mặc xác

Nghĩa đen: Treo cái gì đó lên móc. Ý nghĩa thực tế: Hoàn toàn thờ ơ, không bận tâm, thậm chí phớt lờ trách nhiệm.

Zítra má zkoušku, ale má to na háku. — Ngày mai nó thi rồi mà nó chẳng thèm bận tâm tí nào.

Đây là cách nói rất suồng sã (informal). Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mô tả một người thong dong không lo lắng, hoặc chỉ trích thái độ vô trách nhiệm của ai đó. Mám to na háku nghe khá bất cần; sắc thái mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói "thế nào cũng được".

12. Kašlat na Něco — Kệ xác / Không thèm đoái hoài

Nghĩa đen: Ho vào cái gì đó. Ý nghĩa thực tế: Bỏ mặc, không buồn bận tâm đến việc gì.

Na úklid dneska kašlu. Jdu ven. — Hôm nay tôi chẳng thèm dọn dẹp đâu. Tôi đi chơi đây.

Kašli na to! có thể mang nghĩa "Kệ đi!" hoặc "Thôi bỏ đi!" tùy hoàn cảnh. Đây là cách nói thân mật đời thường và có phần bộc trực. Hoàn toàn không liên quan đến việc bị ốm đau: từ "ho" chỉ là nghĩa đen của động từ riêng lẻ.

13. Být v Háji — Tiêu rồi / Hỏng bét rồi

Nghĩa đen: Đang ở trong lùm cây nhỏ. Ý nghĩa thực tế: Rơi vào tình cảnh tồi tệ, bế tắc, hoặc một đồ vật bị hỏng hoàn toàn.

Ujel nám poslední autobus. Jsme v háji. — Chúng ta lỡ chuyến xe buýt cuối cùng rồi. Tiêu rồi!

Telefon je v háji. — Điện thoại hỏng bét rồi / đi đời rồi.

Đây là câu cảm thán rất hay gặp trong giao tiếp thân mật. Ngữ cảnh sẽ cho biết đồ vật có thực sự hỏng hẳn hay người nói chỉ đang phóng đại sự bực bội. Trong văn bản hành chính trang trọng, bạn cần diễn đạt sự việc chính xác chứ không dùng từ này.

14. Dostat Košem — Bị từ chối (bị cho ăn "dưa bở" / bị cự tuyệt tình cảm)

Nghĩa đen: Nhận được một chiếc giỏ (về mặt ngữ pháp, košem là thể cách 7 instrumentál của danh từ koš). Ý nghĩa thực tế: Bị từ chối lời mời, đặc biệt là khi ngỏ lời hẹn hò hoặc tỏ tình.

Pozval jsem ji na rande, ale dostal jsem košem. — Tôi rủ cô ấy đi hẹn hò, nhưng bị cô ấy từ chối thẳng thừng rồi.

Hành động của người từ chối là dát někomu košem — từ chối lời mời của ai. Đây là thành ngữ giao tiếp hằng ngày, nhưng hãy tế nhị khi dùng vì việc bị từ chối có thể là chuyện buồn của người trong cuộc.

15. Padnout Někomu do Oka — Lọt vào mắt xanh / Vừa mắt ai đó

Nghĩa đen: Rơi vào mắt ai đó. Ý nghĩa thực tế: Ngay lập tức thu hút sự chú ý, tạo được thiện cảm hoặc vừa mắt ai đó.

Ta bunda mi hned padla do oka. — Chiếc áo khoác đó lọt vào mắt tôi ngay lập tức.

Thành ngữ này cũng dùng được cho người: Petr mi padl do oka nghĩa là bạn thấy Petr rất ưa nhìn và có cảm tình. Cụm từ này thể hiện sự thu hút ban đầu, chưa hẳn là tình yêu sâu đậm. Hãy chú ý: dùng padla với danh từ giống cái bundapadl với danh từ giống đực Petr.

16. Mít Máslo na Hlavě — Có tật giật mình / Bản thân cũng chẳng trong sạch gì

Nghĩa đen: Có bơ dính trên đầu. Ý nghĩa thực tế: Bản thân cũng có lỗi hoặc cũng từng làm điều sai trái, nhưng lại hay đi chỉ trích, phán xét người khác.

Vyčítá mi, že chodím pozdě, ale sám má máslo na hlavě. — Hắn ta trách tôi đi muộn, trong khi chính hắn cũng suốt ngày đến muộn.

Thành ngữ này nói về việc bản thân có lỗi lầm chứ không phải chỉ là sự ngượng ngùng hay lo lắng. Nó tương tự như câu "chó chê mèo lắm lông" trong tiếng Việt.

17. Chodit Kolem Horké Kaše — Vòng vo tam quốc

Nghĩa đen: Đi vòng quanh bát cháo nóng. Ý nghĩa thực tế: Tránh né việc nói thẳng vào vấn đề chính, thường là vì chủ đề đó nhạy cảm hoặc khó nói.

Nechoď kolem horké kaše a řekni mi, co se stalo. — Đừng có vòng vo nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi.

Hãy học cụm Nechoď kolem horké kaše như một câu trọn vẹn. Câu này yêu cầu ai đó nói thẳng vào trọng tâm, nhưng có thể nghe hơi mất kiên nhẫn. Bát cháo chỉ là hình ảnh ẩn dụ; câu chuyện không nhất thiết phải liên quan đến đồ ăn.

18. Kupovat Zajíce v Pytli — Mua mèo trong bao (Mua đồ mà không kiểm tra trước)

Nghĩa đen: Mua con thỏ rừng trong bao tải. Ý nghĩa thực tế: Mua hoặc đồng ý nhận một thứ gì đó mà không biết rõ thực chất nó như thế nào.

To auto si chci nejdřív prohlédnout. Nechci kupovat zajíce v pytli. — Tôi muốn kiểm tra chiếc xe trước đã. Tôi không muốn mua mà chẳng biết chất lượng ra sao.

Trong tiếng Anh người ta dùng hình ảnh con lợn ("pig in a poke"), nhưng người Séc dùng con thỏ rừng (zajíc). Thành ngữ này cũng có thể dùng để chỉ việc nhận lời một lời đề nghị mà chưa nắm rõ chi tiết cụ thể.

19. Praštit s Něčím — Bỏ ngang / Bỏ xó việc gì

Nghĩa đen: Đập mạnh hoặc ném cái gì xuống. Ý nghĩa thực tế: Đột ngột từ bỏ một công việc hoặc hoạt động nào đó do chán nản, bực tức.

Po té hádce chtěl s prací praštit. — Sau cuộc cãi vã đó, anh ta chỉ muốn bỏ việc ngay lập tức.

Trong ví dụ này, không ai đập phá thứ gì cả. Praštit s prací nghĩa là nghỉ việc ngang. Đây là cách nói thân mật và mang nhiều cảm xúc hơn so với từ thông thường skončit (kết thúc/nghỉ). Hãy nhớ cấu trúc s + cách 7 (instrumentál): s prací, se studiem.

20. Vykašlat Se na Někoho — Bỏ mặc / Bỏ rơi ai đó

Nghĩa đen: Động từ ho đi kèm với sena. Ý nghĩa thực tế: Không buồn bận tâm giúp đỡ ai nữa, bỏ rơi hoặc làm ai đó thất vọng.

Slíbil, že mi pomůže, ale pak se na mě vykašlal. — Hắn ta hứa sẽ giúp tôi, nhưng rồi sau đó lại bỏ mặc tôi.

Khi đi với công việc thay vì con người, vykašlat se na něco có nghĩa là bỏ dở hoặc không thèm làm việc đó nữa. So sánh giữa Kašle na to (nó đang không thèm đoái hoài) và Vykašlal se na to (nó đã bỏ xó chuyện đó rồi). Cả hai đều mang tính suồng sã; khi dùng để nói về một người, cụm từ này nghe khá gay gắt.

Học thành ngữ gắn liền với tình huống cụ thể

Đừng cố nhồi nhét cả 20 thành ngữ này vào cuộc hội thoại tiếp theo của bạn. Hãy chọn lấy 2 hoặc 3 cụm từ và gắn chúng vào một tình huống cụ thể mà bạn có thể áp dụng ngay:

  • Bạn bè chuẩn bị đi phỏng vấn xin việc: Držím ti palce!
  • Bạn bè đang quá lo lắng về một sơ suất nhỏ: Nedělej si z toho těžkou hlavu.
  • Bạn bè muốn bỏ cuộc sau một lần thi thử không như ý: Neházej flintu do žita!

Hãy luyện tập nguyên cả cụm từ hoàn chỉnh, bao gồm cả những từ nhỏ như si, ti, và to. Những từ nhỏ này chính là chìa khóa giúp bạn nói tiếng Séc tự nhiên như người bản xứ.

Bài kiểm tra nhanh

Tình huống nào sẽ phù hợp với thành ngữ nào dưới đây?

  1. Bạn của bạn ngày mai có kỳ thi và bạn muốn chúc họ may mắn.
  2. Lời giải thích về một kế hoạch của ai đó hoàn toàn lộn xộn, vô lý.
  3. Một người bạn muốn bỏ cuộc chỉ sau một bài thi thử điểm kém.
  4. Cả hai khung giờ hẹn được đề xuất đều thuận tiện với bạn.
  5. Ai đó cứ nói loanh quanh mà không chịu vào thẳng vấn đề chính.
  6. Bạn muốn kiểm tra kỹ chiếc xe cũ trước khi quyết định mua.
  7. Bạn rủ ai đó đi hẹn hò và bị từ chối.

Đáp án gợi ý: 1. Držím ti palce! 2. Nemá to hlavu ani patu. 3. Neházej flintu do žita! 4. To je jedno. 5. Nechoď kolem horké kaše. 6. Nechci kupovat zajíce v pytli. 7. Dostal jsem košem / Dostala jsem košem.

Tiếp tục nâng cao vốn tiếng Séc đời thường của bạn

Các thành ngữ giao tiếp hữu ích sẽ trở nên dễ nhớ hơn rất nhiều khi bạn học chúng song hành với ngữ pháp và từ vựng thông dụng. Hãy kết hợp những ví dụ trong bài viết này với việc luyện tập hằng ngày trên A2 Zkouška để sẵn sàng cho cả giao tiếp đời sống lẫn bài thi A2.

Đăng ký A2 Zkouška và xây dựng thói quen học tập đều đặn với các bài tập ngữ pháp và từ vựng chuyên sâu. Hãy chọn ra một thành ngữ trong bài viết này để áp dụng ngay trong tuần này nhé. Držíme vám palce!

Cài đặt Cookie

Trang web sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm học tập và phân tích lưu lượng truy cập.